broadcast medium

Định nghĩa

Danh từ: Phương tiện truyền thông phát sóngmột kênh hoặc công cụ truyền tải thông tin, nội dung đến công chúng thông qua hệ thống viễn thông, như sóng radio, tín hiệu truyền hình, hoặc internet.

dụ sử dụng
  • (Truyền hình một phương tiện truyền thông phát sóng phổ biến cho tin tức giải trí.)
  • (Radio, với vai trò phương tiện truyền thông phát sóng, tiếp cận các vùng xa xôi một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broadcast medium" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Chỉ các nền tảng trực tuyến phát sóng nội dung, như podcast hoặc livestream.
    • Online streaming services have become a new broadcast medium for independent creators. (Các dịch vụ phát trực tuyến trở thành phương tiện truyền thông phát sóng mới cho những người sáng tạo độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadcast (n): sự phát sóng, chương trình phát sóng.
    • The broadcast was interrupted by a technical issue. (Buổi phát sóng bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.)
  • Medium (n): phương tiện, môi trường truyền tải.
    • Print is a different medium from broadcast. (Báo in một phương tiện khác với phát sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương tiện phát thanhtruyền hình: nhấn mạnh vào kênh truyền thống (radio, TV).
  • Kênh truyền thông đại chúng: chỉ chung các kênh tiếp cận công chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Mass broadcast medium: phương tiện phát sóng đại chúng (phủ sóng rộng).
    • Satellite TV is a mass broadcast medium covering entire continents. (Truyền hình vệ tinh phương tiện phát sóng đại chúng bao phủ toàn bộ lục địa.)
Thành ngữ liên quan
  • "The airwaves": sóng phát thanh/truyền hình, thường dùng để chỉ không gian phát sóng.
    • The new show dominates the airwaves as a leading broadcast medium. (Chương trình mới thống trị làn sóng phát thanh với tư cách phương tiện truyền thông phát sóng hàng đầu.)